Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 古今中外

古今中外

gǔ jīn zhōng wài

HSK 7–9

Nghĩa

  • xưa nay đông tây
  • mọi thời mọi nơi

Định nghĩa

指从古代到现代,从中国到外国,即所有时代和所有地方。

Chỉ từ thời cổ đại đến hiện đại, từ Trung Quốc đến nước ngoài, tức là mọi thời đại và mọi nơi.

Cách dùng

用来形容范围广泛,涵盖所有时间和空间,常用来强调某种现象或道理具有普遍性。

Dùng để miêu tả phạm vi rộng rãi, bao quát mọi thời gian và không gian, thường dùng để nhấn mạnh tính phổ biến của một hiện tượng hay đạo lý nào đó.

Ví dụ

  • 1 古今中外,许多哲学家都在思考人生的意义。 (Xưa nay, trong ngoài, nhiều triết gia đều suy nghĩ về ý nghĩa cuộc sống.)
  • 2 这种思想古今中外都有类似的表述。 (Tư tưởng này xưa nay, trong ngoài đều có cách diễn đạt tương tự.)
  • 3 古今中外,爱情一直是文学创作的重要主题。 (Tình yêu luôn là đề tài quan trọng trong sáng tác văn học ở mọi thời đại và mọi quốc gia.)
  • 4 他的理论在古今中外的历史中都能找到印证。 (Lý thuyết của ông có thể tìm thấy sự xác nhận trong lịch sử xưa nay, trong ngoài.)
  • 5 这本书收录了古今中外许多名人的名言。 (Cuốn sách này tập hợp những danh ngôn của nhiều danh nhân xưa nay, trong ngoài.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản