古代
gǔ dài
Nghĩa
- thời cổ đại
Định nghĩa
指过去距离现代较远的时代,通常指公元1840年以前(或更早)的历史时期。
Chỉ thời đại xa xưa so với hiện đại, thường là giai đoạn trước năm 1840 (hoặc sớm hơn) trong lịch sử.
Cách dùng
作名词使用,表示历史上距离现在很远的时期。常出现在历史、文化、文学等话题中,用于对比现代或近代。
Được dùng như danh từ, chỉ thời kỳ trong lịch sử rất xa so với hiện tại. Thường xuất hiện trong các chủ đề lịch sử, văn hóa, văn học, dùng để so sánh với hiện đại hoặc cận đại.
Ví dụ
- 1 古代中国有很多伟大的发明。 (Trung Quốc cổ đại có rất nhiều phát minh vĩ đại.)
- 2 我特别喜欢研究古代的历史。 (Tôi đặc biệt thích nghiên cứu lịch sử cổ đại.)
- 3 这些古代建筑保存得非常完好。 (Những công trình kiến trúc cổ đại này được bảo tồn rất hoàn chỉnh.)
- 4 古代人的生活方式和现代人完全不同。 (Cách sống của người cổ đại hoàn toàn khác với người hiện đại.)
- 5 他在大学里教古代文学。 (Anh ấy dạy văn học cổ đại ở trường đại học.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.