Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 古典

古典

gǔ diǎn

HSK 6

Nghĩa

  • cổ điển

Định nghĩa

指古代流传下来的典范、正规的;也指经典性的、传统的。

Chỉ những gì cổ xưa được lưu truyền như mẫu mực, chính thống; cũng chỉ mang tính kinh điển, truyền thống.

Cách dùng

常用作形容词,修饰音乐、艺术、文学、建筑、风格等,表示“古典的、经典的”或“传统的”。

Thường dùng như tính từ, bổ nghĩa cho âm nhạc, nghệ thuật, văn học, kiến trúc, phong cách, v.v., biểu thị 'cổ điển, kinh điển' hoặc 'truyền thống'.

Ví dụ

  • 1 他喜欢听古典音乐。 (Anh ấy thích nghe nhạc cổ điển.)
  • 2 这是一部古典小说。 (Đây là một tiểu thuyết cổ điển.)
  • 3 古典建筑风格很有魅力。 (Phong cách kiến trúc cổ điển rất hấp dẫn.)
  • 4 她对古典文学很感兴趣。 (Cô ấy rất hứng thú với văn học cổ điển.)
  • 5 这幅画是古典主义的杰作。 (Bức tranh này là kiệt tác của chủ nghĩa cổ điển.)
Xem danh sách từ vựng HSK 6 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản