古怪
gǔ guài
Nghĩa
- kỳ quái
- quái lạ
Định nghĩa
指奇怪、异样、不合常情。
Chỉ điều gì đó kỳ lạ, khác thường, không hợp với lẽ thường.
Cách dùng
多用来形容人的性格、行为或事物的特征不同于寻常,带有惊奇或费解的语气。
Thường dùng để miêu tả tính cách, hành vi của con người hoặc đặc điểm của sự vật khác với bình thường, mang sắc thái ngạc nhiên hoặc khó hiểu.
Ví dụ
- 1 他的脾气很古怪,别人很难理解。 (Tính khí của anh ấy rất kỳ lạ, người khác khó mà hiểu được.)
- 2 这件古董的造型十分古怪。 (Hình dáng của món đồ cổ này rất kỳ quái.)
- 3 她总是有一些古怪的想法。 (Cô ấy luôn có những ý tưởng kỳ lạ.)
- 4 那个老人独居在山里,行为很古怪。 (Ông lão đó sống một mình trong núi, hành vi rất kỳ quặc.)
- 5 为什么今天天气这么古怪,一会儿晴一会儿雨? (Tại sao hôm nay thời tiết lại kỳ lạ thế này, lúc nắng lúc mưa?)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản