古朴
gǔ pǔ
Nghĩa
- cổ kính mộc mạc
- giản dị cổ xưa
Định nghĩa
形容朴素而有古代的风格。
Miêu tả vẻ mộc mạc, giản dị mang phong cách cổ xưa.
Cách dùng
多用于形容建筑、器物、艺术风格、人的气质等,带有褒义。
Thường dùng để miêu tả kiến trúc, đồ vật, phong cách nghệ thuật, khí chất con người, mang ý nghĩa tích cực.
Ví dụ
- 1 这座古镇的建筑风格十分古朴。 (Phong cách kiến trúc của thị trấn cổ này rất mộc mạc cổ kính.)
- 2 这件陶瓷器皿造型古朴,很有收藏价值。 (Đồ gốm này có hình dáng mộc mạc cổ xưa, rất có giá trị sưu tầm.)
- 3 他的画风古朴典雅,深受大家喜爱。 (Phong cách hội họa của anh ấy cổ kính trang nhã, được mọi người yêu thích.)
- 4 老人身上有一种古朴的气质,让人感到亲切。 (Ông cụ có một khí chất mộc mạc cổ xưa, khiến người ta cảm thấy gần gũi.)
- 5 这里保留了许多古朴的民俗习惯。 (Nơi đây bảo lưu nhiều phong tục dân gian mộc mạc cổ xưa.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.