古老
gǔ lǎo
Nghĩa
- cổ xưa
- lâu đời
Định nghĩa
古老:指历史悠久、年代久远的事物。
Cổ xưa: chỉ những sự vật có lịch sử lâu đời, từ xa xưa.
Cách dùng
通常用来形容建筑、文化、传统、习俗等具有很久历史的事物,也可形容人或思想观念陈旧。
Thường dùng để miêu tả các công trình kiến trúc, văn hóa, truyền thống, phong tục... có lịch sử lâu đời, cũng có thể dùng để miêu tả con người hoặc tư tưởng cũ kỹ.
Ví dụ
- 1 这座古老的寺庙有上千年的历史。 (Ngôi chùa cổ kính này có lịch sử hàng nghìn năm.)
- 2 他给我讲了一个古老的传说。 (Anh ấy kể cho tôi nghe một truyền thuyết cổ xưa.)
- 3 这个古老的习俗已经很少见了。 (Phong tục cổ xưa này đã hiếm gặp.)
- 4 古老的文明让现代人惊叹。 (Nền văn minh cổ đại khiến người hiện đại kinh ngạc.)
- 5 他的思想很古老,跟不上时代。 (Tư tưởng của ông ấy rất cổ hủ, không theo kịp thời đại.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản