Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 古董

古董

gǔ dǒng

HSK 7–9

Nghĩa

  • đồ cổ

Định nghĩa

古董是指古代流传下来的器物,可供了解古代文化参考。也比喻过时的事物或顽固守旧的人。

Đồ cổ là những vật thể lưu truyền từ thời xưa, có thể dùng để tham khảo văn hóa cổ đại. Cũng ví von những thứ lỗi thời hoặc người bảo thủ.

Cách dùng

作名词使用,既指古代器物,也常比喻守旧的人或过时的事物。常见搭配:收藏古董古董店、老古董

Dùng như danh từ, chỉ đồ vật cổ xưa, cũng thường ví người bảo thủ hoặc vật lỗi thời. Các cụm từ thường gặp: sưu tầm đồ cổ, cửa hàng đồ cổ, người cổ hủ.

Ví dụ

  • 1 这家古董店有很多明清时期的瓷器。 (Cửa hàng đồ cổ này có nhiều đồ sứ thời Minh Thanh.)
  • 2 他喜欢收藏古董,特别是青铜器。 (Anh ấy thích sưu tầm đồ cổ, đặc biệt là đồ đồng.)
  • 3 你真是个老古董,连手机都不用。 (Bạn đúng là người cổ hủ, ngay cả điện thoại cũng không dùng.)
  • 4 这些家具虽然是古董,但还能用。 (Những món đồ nội thất này tuy là đồ cổ nhưng vẫn còn dùng được.)
  • 5 对于年轻人来说,这些老规矩就是古董。 (Đối với giới trẻ, những quy tắc cũ này chính là cổ hủ.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản