古迹
gǔ jì
Nghĩa
- di tích lịch sử
- di tích cổ
Định nghĩa
指古代遗留下来的建筑物或遗迹,如古建筑、古城、古墓等。
Chỉ các công trình kiến trúc hoặc dấu tích còn lại từ thời cổ đại, như kiến trúc cổ, thành cổ, mộ cổ, v.v.
Cách dùng
常用于指古代人类活动留下的遗迹,多用于旅游、考古、历史等语境中。
Thường được dùng để chỉ những dấu tích còn lại từ hoạt động của con người thời cổ đại, thường xuất hiện trong bối cảnh du lịch, khảo cổ, lịch sử, v.v.
Ví dụ
- 1 我们参观了西安的许多古迹。 (Chúng tôi đã tham quan nhiều di tích cổ ở Tây An.)
- 2 这座古城是重要的历史古迹。 (Tòa thành cổ này là một di tích lịch sử quan trọng.)
- 3 保护古迹是我们每个人的责任。 (Bảo vệ di tích cổ là trách nhiệm của mỗi chúng ta.)
- 4 这个导游带我们游览了当地的古迹。 (Hướng dẫn viên này đã dẫn chúng tôi tham quan các di tích cổ ở địa phương.)
- 5 古迹中保存着许多古代文物。 (Trong các di tích cổ còn lưu giữ nhiều hiện vật cổ xưa.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.