句
jù
Nghĩa
- câu
Định nghĩa
“句” 是汉语中常用的量词,用于计量句子、话语、诗句等;也用作名词,指句子、话语。
“句” là lượng từ phổ biến trong tiếng Trung, dùng để đếm câu, lời nói, câu thơ; cũng dùng làm danh từ, chỉ câu, lời nói.
Cách dùng
作为量词时,“句” 用于句子、话语、引用语等,常与数词搭配,如 “一句话” 、 “两句诗” ;作为名词时,指由词或短语组成的、表达完整意思的语言单位。
Khi là lượng từ, “句” dùng cho câu, lời nói, câu trích dẫn, thường kết hợp với số từ, như “一句话” (một câu nói), “两句诗” (hai câu thơ); khi là danh từ, chỉ đơn vị ngôn ngữ gồm từ hoặc cụm từ, biểu đạt ý nghĩa hoàn chỉnh.
Ví dụ
- 1 请你说一句话。 (Xin bạn nói một câu.)
- 2 这句话是什么意思? (Câu này có nghĩa là gì?)
- 3 他写了两句诗。 (Anh ấy viết hai câu thơ.)
- 4 我不同意你说的每一句话。 (Tôi không đồng ý với từng câu bạn nói.)
- 5 这个句子里有一个错误。 (Trong câu này có một lỗi sai.)
- 6 你刚才说的那句话很有道理。 (Câu bạn vừa nói rất có lý.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.