句子
jù zi
Nghĩa
- câu
- câu văn
Định nghĩa
由词或词组构成的、能表达一个完整意思的语言单位。
Đơn vị ngôn ngữ được tạo thành từ từ hoặc cụm từ, có thể biểu đạt một ý nghĩa hoàn chỉnh.
Cách dùng
“句子”是语法上的基本单位,通常有主语和谓语,句末用句号、问号或感叹号。可用于口语和书面语。
“句子” là đơn vị cơ bản trong ngữ pháp, thường có chủ ngữ và vị ngữ, cuối câu dùng dấu chấm, dấu hỏi hoặc dấu chấm than. Dùng được trong khẩu ngữ và văn viết.
Ví dụ
- 1 这个句子太长了,我读不懂。 (Câu này dài quá, tôi đọc không hiểu.)
- 2 请用这个词语造一个句子。 (Hãy dùng từ này để đặt một câu.)
- 3 他说话时每个句子都很简短。 (Khi anh ấy nói, mỗi câu đều rất ngắn gọn.)
- 4 在汉语中,句子的语序很重要。 (Trong tiếng Trung, trật tự từ trong câu rất quan trọng.)
- 5 老师让学生们把这段文字分成几个句子。 (Giáo viên yêu cầu học sinh chia đoạn văn này thành mấy câu.)
- 6 这个句子的意思我明白了。 (Ý nghĩa của câu này tôi đã hiểu.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản