Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 另

另

lìng

HSK 4

Nghĩa

  • khác
  • riêng

Định nghĩa

指别的、另外的,表示在原有之外再有的或分别的。

Chỉ cái khác, ngoài ra, biểu thị điều có thêm ngoài cái vốn có hoặc tách riêng ra.

Cách dùng

“另”常用在名词前作定语,表示“另一个”或“别的”;也可用在动词前作状语,表示“另外、另行”。常组成“另外、另一个、另一方面”等词。注意不能单用。

“另” thường dùng trước danh từ làm định ngữ, biểu thị “cái khác” hoặc “cái riêng”; cũng có thể dùng trước động từ làm trạng ngữ, biểu thị “ngoài ra, làm riêng”. Thường tạo thành các từ như “另外, 另一个, 另一方面”. Lưu ý không dùng đơn lẻ.

Ví dụ

  • 1 这件事我们另找时间再谈。 (Việc này chúng ta hãy tìm thời gian khác để bàn lại.)
  • 2 他另有一份工作。 (Anh ấy có một công việc khác nữa.)
  • 3 另外,请记得带身份证。 (Ngoài ra, hãy nhớ mang chứng minh thư.)
  • 4 这个问题要从另一方面考虑。 (Vấn đề này cần được xem xét từ phương diện khác.)
  • 5 我们另买了一套房子。 (Chúng tôi đã mua riêng một căn nhà khác.)
  • 6 请你另写一份报告。 (Anh/chị hãy viết một bản báo cáo khác.)
Xem danh sách từ vựng HSK 4 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome