Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 另外

另外

lìng wài

HSK 4

Nghĩa

  • ngoài ra
  • thêm nữa

Định nghĩa

表示在提到的范围之外,另外的、额外的;或者表示此外,还有。

Diễn tả ngoài phạm vi đã nói, cái khác, cái thêm vào; hoặc biểu thị ngoài ra, còn có.

Cách dùng

通常用于连接两个句子或列举,表示补充、额外的信息。也可以作代词或副词,表示“另外的”或“另外地”。

Thường dùng để nối hai câu hoặc liệt kê, biểu thị thông tin bổ sung, thêm vào. Cũng có thể làm đại từ hoặc phó từ, biểu thị 'cái khác' hoặc 'một cách khác'.

Ví dụ

  • 1 我们明天要去公园,另外还要去超市买东西。 (Ngày mai chúng tôi đi công viên, ngoài ra còn đi siêu thị mua đồ.)
  • 2 这个房间太小了,另外我想看看别的。 (Căn phòng này quá nhỏ, tôi muốn xem cái khác.)
  • 3 你需要带身份证,另外,还要带照片。 (Bạn cần mang chứng minh thư, ngoài ra còn phải mang ảnh.)
  • 4 他学习很努力,另外也很聪明。 (Anh ấy học rất chăm chỉ, hơn nữa cũng rất thông minh.)
  • 5 我不想吃这个,另外给我来一份米饭吧。 (Tôi không muốn ăn cái này, làm ơn cho tôi một phần cơm khác.)
Xem danh sách từ vựng HSK 4 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome