Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 只好

只好

zhǐ hǎo

HSK 4

Nghĩa

  • đành phải
  • chỉ còn cách

Định nghĩa

表示只能这样做,没有别的选择。

Diễn tả việc chỉ có thể làm như vậy, không có lựa chọn nào khác.

Cách dùng

用于表示由于客观条件限制,不得不这样做。后面接动词或动词短语。

Dùng để diễn tả do điều kiện khách quan hạn chế, buộc phải làm như vậy. Phía sau thường là động từ hoặc cụm động từ.

Ví dụ

  • 1 下雨了,我们只好待在家里。(Trời mưa rồi, chúng tôi đành ở nhà.)
  • 2 末班车已经走了,我只好打车回去。(Xe buýt cuối đã chạy rồi, tôi đành bắt taxi về.)
  • 3 他没有钱,只好向朋友借。(Anh ấy không có tiền, đành phải vay bạn bè.)
  • 4 这个问题太难了,他只好放弃。(Vấn đề này khó quá, anh ấy đành bỏ cuộc.)
  • 5 饭店都关门了,我们只好自己做饭。(Các nhà hàng đều đóng cửa, chúng tôi đành tự nấu ăn.)
Xem danh sách từ vựng HSK 4 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome