Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 只得

只得

zhǐ dé

HSK 6

Nghĩa

  • đành phải
  • buộc phải

Định nghĩa

只得,副词,表示没有别的选择,只能这样做。相当于“只好”。

只得,phó từ,biểu thị không có lựa chọn nào khác, chỉ có thể làm như vậy. Tương đương với “只好”.

Cách dùng

只得用在动词前面,表示由于客观条件或情况所迫,不得不这样做。后面常接动词短语,语气比“只好”稍强。

只得 dùng trước động từ, biểu thị do điều kiện khách quan hoặc tình huống bắt buộc, không thể không làm như vậy. Phía sau thường nối với cụm động từ, ngữ khí mạnh hơn một chút so với “只好”.

Ví dụ

  • 1 火车票卖完了,我们只得坐飞机去。 (Vé tàu đã bán hết, chúng tôi đành phải đi máy bay.)
  • 2 因为下雨,运动会只得推迟。 (Vì trời mưa, hội thao đành phải hoãn lại.)
  • 3 他没有钱,只得走路回家。 (Anh ấy không có tiền, đành phải đi bộ về nhà.)
  • 4 问题太难了,我只得向老师请教。 (Vấn đề quá khó, tôi đành phải nhờ thầy cô chỉ bảo.)
  • 5 手机没电了,我只得用现金支付。 (Điện thoại hết pin, tôi đành phải trả bằng tiền mặt.)
Xem danh sách từ vựng HSK 6 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome