Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 只是

只是

zhǐ shì

HSK 3

Nghĩa

  • chỉ là
  • nhưng, tuy nhiên

Định nghĩa

仅仅是;不过是;表示轻微转折。

merely; only; just; but.

Cách dùng

用于限定范围,强调事物轻微或简单;也可表示转折,语气比“但是”弱。

Used to limit the scope, emphasizing that something is slight or simple; also used to indicate a slight contrast, weaker than '但是'.

Ví dụ

  • 1 只是想帮你,没有别的意思。 (I just wanted to help you; I had no other intention.)
  • 2 只是个孩子,别太责怪他。 (He is just a child; don't blame him too much.)
  • 3 这道菜味道不错,只是有点辣。 (This dish tastes good, but it's a bit spicy.)
  • 4 只是笑了笑,没说什么。 (She just smiled and said nothing.)
  • 5 只是路过,顺便来看看你。 (I'm just passing by, and I dropped in to see you.)
Xem danh sách từ vựng HSK 3 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản