只是
zhǐ shì
Nghĩa
- chỉ là
- nhưng, tuy nhiên
Định nghĩa
副词,表示仅仅是、不过是;限定范围。连词,表示转折,相当于“但是”。
Trạng từ, biểu thị chỉ là, chỉ là; giới hạn phạm vi. Liên từ, biểu thị sự chuyển hướng, tương đương với "nhưng".
Cách dùng
常用作副词,放在动词或形容词前面,强调范围小或程度轻;也可用作连词,放在分句之间,表示转折,语气比“但是”轻。
Thường dùng làm trạng từ, đặt trước động từ hoặc tính từ, nhấn mạnh phạm vi nhỏ hoặc mức độ nhẹ; cũng có thể dùng làm liên từ, đặt giữa các mệnh đề, biểu thị sự chuyển hướng, ngữ khí nhẹ hơn "nhưng".
Ví dụ
- 1 我只是想帮你。(Tôi chỉ muốn giúp bạn.)
- 2 他只是在开玩笑,你别生气。(Anh ấy chỉ đùa thôi, bạn đừng giận.)
- 3 这件衣服只是有点旧,还可以穿。(Cái áo này chỉ hơi cũ thôi, vẫn có thể mặc.)
- 4 我想去,只是没时间。(Tôi muốn đi, nhưng không có thời gian.)
- 5 她看起来冷淡,只是不太会表达。(Cô ấy trông lạnh lùng, chỉ là không giỏi bày tỏ.)
- 6 我只是个普通学生。(Tôi chỉ là một học sinh bình thường.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.