Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 只有

只有

zhǐ yǒu

HSK 3

Nghĩa

  • chỉ có
  • chỉ khi

Định nghĩa

表示唯一的条件或情况;仅有;除非。

Biểu thị điều kiện hoặc tình huống duy nhất; chỉ có; trừ khi.

Cách dùng

只有” 常用于表示必要条件,后面常接名词或动词短语。也可以表示“唯有”的意思,强调唯一性。

只有” thường dùng để biểu thị điều kiện cần thiết, sau đó thường là danh từ hoặc cụm động từ. Cũng có thể biểu thị ý “chỉ có”, nhấn mạnh tính duy nhất.

Ví dụ

  • 1 只有努力学习,才能考上好大学。 (Chỉ có học tập chăm chỉ mới có thể thi đỗ đại học tốt.)
  • 2 这件事只有你知道,别告诉别人。 (Việc này chỉ mình bạn biết, đừng nói cho người khác.)
  • 3 只有周末,我们才有时间一起看电影。 (Chỉ có cuối tuần, chúng ta mới có thời gian cùng xem phim.)
  • 4 只有你亲自去,才能明白那里的情况。 (Chỉ khi bạn tự mình đến, mới có thể hiểu được tình hình ở đó.)
  • 5 只有五块钱,买不起这本书。 (Anh ấy chỉ có năm đồng, không mua nổi cuốn sách này.)
Xem danh sách từ vựng HSK 3 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản