只能
zhǐ néng
Nghĩa
- chỉ có thể
- đành phải
Định nghĩa
表示受条件限制,只能做某事,没有其他选择,相当于“只能够”。
Chỉ có thể làm việc gì đó do điều kiện hạn chế, không có lựa chọn khác, tương đương với "chỉ có thể".
Cách dùng
用于动词前面,表示由于客观条件或主观能力,只能采取某种做法。常与动词或动词短语搭配,语气上带有无奈或被迫的意味。
Dùng trước động từ, biểu thị do điều kiện khách quan hoặc khả năng chủ quan, chỉ có thể áp dụng cách làm nào đó. Thường kết hợp với động từ hoặc cụm động từ, mang sắc thái bất đắc dĩ hoặc bị ép buộc.
Ví dụ
- 1 下雨了,我们只能待在家里。 (Trời mưa rồi, chúng tôi chỉ có thể ở nhà.)
- 2 他现在受伤了,只能坐轮椅。 (Anh ấy bây giờ bị thương, chỉ có thể ngồi xe lăn.)
- 3 这个问题太难,我只能回答一部分。 (Vấn đề này khó quá, tôi chỉ có thể trả lời một phần.)
- 4 因为时间不够,我们只能取消会议。 (Vì thời gian không đủ, chúng tôi chỉ có thể hủy cuộc họp.)
- 5 你自己选的路,只能自己走下去。 (Con đường bạn tự chọn, chỉ có thể tự mình bước tiếp.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.