Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 只顾

只顾

zhǐ gù

HSK 6

Nghĩa

  • chỉ lo
  • chỉ chăm chăm

Định nghĩa

只顾表示只注意或只关心某一方面,而忽略了其他方面。也常用来表示某人只顾眼前,不考虑其他。

“只顾” biểu thị chỉ chú ý hoặc chỉ quan tâm đến một phương diện nào đó, mà bỏ qua những phương diện khác. Cũng thường dùng để biểu thị ai đó chỉ mải mê việc trước mắt, không xem xét đến những việc khác.

Cách dùng

只顾后常接动词或名词,表示某人做某事时只关注这一件事,不顾其他。也可以用于祈使句,表示“尽管做某事,不必担心其他”。注意“只顾”与“不管”不同,“只顾”强调关注点单一,而“不管”强调不理会。

“只顾” thường được theo sau bởi động từ hoặc danh từ, biểu thị người nào đó khi làm việc gì chỉ chú tâm vào việc đó, không để ý đến việc khác. Cũng có thể dùng trong câu mệnh lệnh, biểu thị “cứ làm việc gì đó, không cần lo lắng việc khác”. Lưu ý “只顾” khác với “不管”: “只顾” nhấn mạnh sự tập trung vào một khía cạnh, còn “不管” nhấn mạnh sự không quan tâm.

Ví dụ

  • 1 他只顾自己,从来不考虑别人。 (Anh ấy chỉ lo cho bản thân, không bao giờ nghĩ đến người khác.)
  • 2 你别只顾玩,忘了做作业。 (Con đừng chỉ mải chơi mà quên làm bài tập.)
  • 3 她只顾着打电话,没注意到前面的车。 (Cô ấy chỉ mải gọi điện thoại, không chú ý đến chiếc xe phía trước.)
  • 4 你尽管去做,不要只顾担心结果。 (Cứ làm đi, đừng chỉ lo lắng kết quả.)
  • 5 他只顾赚钱,忽略了家庭。 (Anh ta chỉ lo kiếm tiền, bỏ bê gia đình.)
Xem danh sách từ vựng HSK 6 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome