叫
jiào
Nghĩa
- gọi
- tên là
Định nghĩa
表示“喊叫”、“招呼”、“称为”、“吩咐”等意思;也可作被动介词,相当于“被”。
Nghĩa là 'hét, gọi, chào, gọi tên, dặn bảo'; cũng có thể dùng làm giới từ bị động, tương đương với 'bị'.
Cách dùng
“叫”是常用动词,常用于口语。后面可接名词或叫声;表示称呼时用“叫+名字”;表示使役时用“叫+人+动词”;在方言或口语中可代替“被”构成被动句。
'叫' là động từ thông dụng, thường dùng trong khẩu ngữ. Sau nó có thể là danh từ hoặc tiếng kêu; khi biểu thị cách xưng hô thì dùng '叫 + tên'; khi biểu thị sai khiến thì dùng '叫 + người + động từ'; trong phương ngữ hoặc khẩu ngữ có thể thay 'bị' để tạo câu bị động.
Ví dụ
- 1 他在大声叫喊。(Anh ấy đang hét to.)
- 2 小鸟在树上叫。(Con chim kêu trên cây.)
- 3 你叫什么名字?(Bạn tên là gì?)
- 4 我叫他来帮忙。(Tôi bảo nó đến giúp.)
- 5 我的钱包叫小偷偷走了。(Cái ví của tôi bị kẻ trộm lấy mất rồi.)
- 6 请帮我叫一辆出租车。(Xin hãy giúp tôi gọi một chiếc taxi.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.