Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 叫作

叫作

jiào zuò

HSK 4

Nghĩa

  • gọi là

Định nghĩa

叫作是一个动词,表示某人或某事物被称呼为某个名称,相当于“叫做”。

叫作 là động từ, biểu thị người hoặc vật nào đó được gọi bằng một tên gọi, tương đương với “叫做”.

Cách dùng

叫作常用来介绍名字或称呼,后面接名词或名词短语,可用于口语和书面语中。

叫作 thường dùng để giới thiệu tên gọi, theo sau là danh từ hoặc cụm danh từ, có thể dùng trong khẩu ngữ và văn viết.

Ví dụ

  • 1 这个东西叫作“电脑”。 (Cái đồ vật này được gọi là “máy tính”.)
  • 2 我的家乡叫作河内。 (Quê hương tôi được gọi là Hà Nội.)
  • 3 这种花叫作玫瑰。 (Loài hoa này gọi là hoa hồng.)
  • 4 他有一个朋友叫作小李。 (Anh ấy có một người bạn tên là Tiểu Lý.)
  • 5 这种现象叫作“文化差异”。 (Hiện tượng này được gọi là “khác biệt văn hóa”.)
Xem danh sách từ vựng HSK 4 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome