叫好
jiào hǎo
Nghĩa
- hoan hô
- tán thưởng
Định nghĩa
叫好是指对某人或某事表示称赞、喝彩,通常用语言或掌声表示。
"叫好" là chỉ sự khen ngợi, hoan hô ai đó hoặc việc gì đó, thường bằng lời nói hoặc vỗ tay.
Cách dùng
叫好通常用于表演、比赛、演讲等场合,表示观众或听众的赞赏。也可以用于表示对某人的行为或提议的支持。
"叫好" thường được dùng trong các dịp biểu diễn, thi đấu, diễn thuyết, thể hiện sự tán thưởng của khán giả hoặc người nghe. Cũng có thể dùng để biểu thị sự ủng hộ đối với hành động hoặc đề xuất của ai đó.
Ví dụ
- 1 观众们为他的精彩表演大声叫好。 (Khán giả đã lớn tiếng hoan hô cho màn trình diễn tuyệt vời của anh ấy.)
- 2 这个提议得到了大家的叫好。 (Đề xuất này đã nhận được sự tán thưởng của mọi người.)
- 3 在比赛结束时,全场观众都站起来叫好。 (Khi trận đấu kết thúc, toàn bộ khán giả đã đứng dậy hoan hô.)
- 4 他讲的笑话让听众连连叫好。 (Những câu chuyện cười của anh ấy khiến khán giả liên tục tán thưởng.)
- 5 虽然表演很精彩,但是叫好的观众并不多。 (Mặc dù màn trình diễn rất tuyệt vời, nhưng khán giả tán thưởng không nhiều.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.