Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 叫板

叫板

jiào bǎn

HSK 7–9

Nghĩa

  • thách thức
  • khiêu chiến

Định nghĩa

指故意向对方挑战或表示不服气,带有较劲、竞争的意思。

Chỉ việc cố ý thách thức đối phương hoặc tỏ ra không phục, mang ý nghĩa so kè, cạnh tranh.

Cách dùng

常用于口语和书面语,后接挑战的对象,表示对某人或某事不服气,要一比高下。

Thường dùng trong khẩu ngữ và văn viết, theo sau là đối tượng bị thách thức, biểu thị sự không phục với ai đó hoặc việc gì đó, muốn so tài cao thấp.

Ví dụ

  • 1 他居然敢跟老板叫板,真是吃了熊心豹子胆。(Anh ta vậy mà dám thách thức ông chủ, đúng là gan to bằng trời.)
  • 2 这家小公司叫板行业巨头,推出了一款颠覆性的产品。(Công ty nhỏ này thách thức các ông lớn trong ngành, cho ra mắt một sản phẩm mang tính đột phá.)
  • 3 别跟我叫板,你还不配!(Đừng có thách thức tôi, mày chưa đủ tư cách đâu!)
  • 4 在赛场上,中国队叫板世界冠军,打出了自己的气势。(Trên sân đấu, đội Trung Quốc thách thức nhà vô địch thế giới, thể hiện được khí thế của mình.)
  • 5 他总爱在会议上跟领导叫板,让大家都很尴尬。(Anh ta hay thích cãi lại lãnh đạo trong cuộc họp, khiến mọi người đều rất ngại.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome