召集
zhào jí
Nghĩa
- triệu tập
- tập hợp
Định nghĩa
通知人们聚集在一起,多用于会议、活动等。
Triệu tập có nghĩa là thông báo cho mọi người tụ họp lại, thường dùng trong hội họp, hoạt động, v.v.
Cách dùng
“召集”通常用于正式场合,后面接人或集合名词,如“召集会议”、“召集大家”。
“Triệu tập” thường dùng trong các dịp trang trọng, theo sau là người hoặc danh từ tập hợp, như “triệu tập hội nghị”, “triệu tập mọi người”.
Ví dụ
- 1 明天上午九点,校长召集全体师生开会。(Sáng mai 9 giờ, hiệu trưởng triệu tập toàn thể giáo viên và học sinh họp.)
- 2 政府紧急召集专家讨论疫情对策。(Chính phủ khẩn cấp triệu tập các chuyên gia thảo luận đối sách với dịch bệnh.)
- 3 他召集了几个朋友帮忙搬家。(Anh ấy đã triệu tập vài người bạn giúp chuyển nhà.)
- 4 这次活动由学生会召集,很多同学报名参加。(Hoạt động này do hội học sinh triệu tập, rất nhiều bạn học đăng ký tham gia.)
- 5 经理召集所有部门主管开会,布置新任务。(Giám đốc triệu tập tất cả trưởng bộ phận họp, giao nhiệm vụ mới.)
- 6 请尽快召集各位代表,我们马上要出发了。(Xin hãy nhanh chóng triệu tập các đại biểu, chúng ta sắp xuất phát rồi.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản