Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 叮嘱

叮嘱

dīng zhǔ

HSK 7–9

Nghĩa

  • dặn dò
  • căn dặn

Định nghĩa

再三嘱咐,强调多次、反复地告诉对方注意某事。

Dặn dò nhiều lần, nhấn mạnh việc nhắc đi nhắc lại để người khác chú ý đến việc gì đó.

Cách dùng

叮嘱”常用于长辈对晚辈、上级对下级,或关心对方时,表示反复嘱咐,语气诚恳、关切。后面常接“说”或直接引语。

叮嘱” thường dùng trong quan hệ người lớn với trẻ nhỏ, cấp trên với cấp dưới, hoặc khi quan tâm đến ai đó, biểu thị việc dặn dò lặp đi lặp lại với thái độ chân thành, lo lắng. Sau nó thường có “说” hoặc lời dẫn trực tiếp.

Ví dụ

  • 1 妈妈叮嘱我路上小心。 (Mẹ dặn dò tôi đi đường cẩn thận.)
  • 2 老师反复叮嘱我们考试时要仔细检查。 (Thầy cô dặn dò chúng tôi nhiều lần rằng khi thi phải kiểm tra kỹ càng.)
  • 3 临行前,父亲叮嘱他要照顾好自己。 (Trước khi lên đường, cha dặn dò anh ấy phải chăm sóc bản thân.)
  • 4 医生叮嘱病人按时吃药。 (Bác sĩ dặn dò bệnh nhân uống thuốc đúng giờ.)
  • 5 叮嘱丈夫别忘了带钥匙。 (Cô ấy dặn dò chồng đừng quên mang chìa khóa.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản