Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 可

可

kě

HSK 3

Nghĩa

  • có thể
  • nhưng

Định nghĩa

可(kě)是一个多义词,常用作能愿动词表示“可以、可能”,也用作副词加强语气,表示“确实、真的”,还可以表示“但是”用于转折。

"可" (kě) là một từ đa nghĩa, thường dùng làm trợ động từ chỉ sự cho phép hoặc khả năng "có thể", cũng dùng làm phó từ để nhấn mạnh, chỉ "thật sự, quả thực", còn có thể biểu thị "nhưng" để chuyển ý.

Cách dùng

可作為能愿动词时,表示允许或可能,相当于“可以”。但更常见的用法是放在动词或形容词前,加强语气,表示“确实、真的”。在书面语中,可也可用作转折连词,相当于“可是、但是”。另外,“可”还出现在许多固定搭配中,如“可爱”、“可怜”。

Khi "可" là trợ động từ, biểu thị sự cho phép hoặc khả năng, tương đương "có thể". Nhưng cách dùng phổ biến hơn là đặt trước động từ hoặc tính từ để nhấn mạnh, biểu thị "thật sự, quả thực". Trong văn viết, "可" cũng có thể dùng làm liên từ chuyển ý, tương đương "nhưng, tuy nhiên". Ngoài ra, "可" xuất hiện trong nhiều cụm từ cố định như "可爱" (đáng yêu), "可怜" (đáng thương).

Ví dụ

  • 1 这件事可不能马虎。(Việc này thật không thể cẩu thả được.)
  • 2 他跑得可真快!(Anh ấy chạy nhanh thật đấy!)
  • 3 你可来了!(Cuối cùng anh cũng đến!)
  • 4 虽然难,可他不怕。(Tuy khó, nhưng anh ấy không sợ.)
  • 5 这个问题可不简单。(Vấn đề này thật không đơn giản.)
  • 6 这里的风景可美了。(Phong cảnh ở đây đẹp thật.)
Xem danh sách từ vựng HSK 3 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome