Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 可不是

可不是

kě bu shì

HSK 7–9

Nghĩa

  • đúng thế
  • chứ sao

Định nghĩa

表示非常同意对方的话,相当于“正是如此”“说得对”。

Biểu thị rất đồng ý với lời người khác nói, tương đương với “chính là như vậy”, “nói đúng”.

Cách dùng

多用于口语,用来回应对方,表示完全赞同。

Thường dùng trong khẩu ngữ, dùng để đáp lại đối phương, biểu thị hoàn toàn tán thành.

Ví dụ

  • 1 甲:今天的天气真好!乙:可不是! (Hôm nay thời tiết đẹp thật! Ừ đúng vậy!)
  • 2 这次考试太难了。可不是,我都没及格。 (Kỳ thi lần này khó quá. Đúng vậy, tớ còn không đậu.)
  • 3 这家的菜特别好吃。可不是嘛,我每个星期都来。 (Món ăn quán này ngon đặc biệt. Đúng vậy, tuần nào tôi cũng đến.)
  • 4 工作压力真大。可不是,最近天天加班。 (Áp lực công việc thật lớn. Đúng vậy, dạo này ngày nào cũng tăng ca.)
  • 5 你说的太对了。可不是吗,我也这么想。 (Bạn nói quá đúng. Chính là, tôi cũng nghĩ vậy.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản