可乘之机
kě chéng zhī jī
Nghĩa
- sơ hở có thể lợi dụng
- cơ hội cho kẻ xấu
Định nghĩa
指可以利用的机会或漏洞。
Cơ hội hoặc kẽ hở có thể lợi dụng.
Cách dùng
“可乘之机”是一个成语,常用来形容在某种情况下出现的、可以被利用来达到某种目的的机会,通常带有贬义或警惕意味。多用于军事、竞争、防范等语境中。
“可乘之机” là một thành ngữ, thường dùng để chỉ cơ hội xuất hiện trong một tình huống nào đó có thể lợi dụng để đạt được mục đích, thường mang ý nghĩa tiêu cực hoặc cảnh giác. Thường dùng trong bối cảnh quân sự, cạnh tranh, phòng bị.
Ví dụ
- 1 敌人随时可能发动攻击,我们绝不能给敌人可乘之机。(Kẻ địch có thể tấn công bất cứ lúc nào, chúng ta tuyệt đối không được tạo cơ hội cho chúng lợi dụng.)
- 2 公司管理漏洞很多,给了竞争对手可乘之机。(Công ty có nhiều lỗ hổng quản lý, tạo cơ hội cho đối thủ cạnh tranh lợi dụng.)
- 3 他觉得自己被排挤,是因为给别人留了可乘之机。(Anh ấy cảm thấy mình bị cô lập là vì đã tạo kẽ hở cho người khác lợi dụng.)
- 4 在谈判中,要步步为营,不给对方可乘之机。(Trong đàm phán, cần thận trọng từng bước, không tạo cơ hội cho đối phương lợi dụng.)
- 5 由于保安松懈,小偷才有了可乘之机。(Do bảo vệ lơ là, kẻ trộm mới có cơ hội lợi dụng.)
- 6 我们必须加强防范,以免给不怀好意的人可乘之机。(Chúng ta phải tăng cường phòng bị, để tránh tạo cơ hội cho những kẻ có ý đồ xấu lợi dụng.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản