Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 可乘之机

可乘之机

kě chéng zhī jī

HSK 7–9

Nghĩa

  • sơ hở có thể lợi dụng
  • cơ hội cho kẻ xấu

Định nghĩa

指可以利用的机会或漏洞。

Cơ hội hoặc kẽ hở có thể lợi dụng.

Cách dùng

可乘之机”是一个成语,常用来形容在某种情况下出现的、可以被利用来达到某种目的的机会,通常带有贬义或警惕意味。多用于军事、竞争、防范等语境中。

可乘之机” là một thành ngữ, thường dùng để chỉ cơ hội xuất hiện trong một tình huống nào đó có thể lợi dụng để đạt được mục đích, thường mang ý nghĩa tiêu cực hoặc cảnh giác. Thường dùng trong bối cảnh quân sự, cạnh tranh, phòng bị.

Ví dụ

  • 1 敌人随时可能发动攻击,我们绝不能给敌人可乘之机。(Kẻ địch có thể tấn công bất cứ lúc nào, chúng ta tuyệt đối không được tạo cơ hội cho chúng lợi dụng.)
  • 2 公司管理漏洞很多,给了竞争对手可乘之机。(Công ty có nhiều lỗ hổng quản lý, tạo cơ hội cho đối thủ cạnh tranh lợi dụng.)
  • 3 他觉得自己被排挤,是因为给别人留了可乘之机。(Anh ấy cảm thấy mình bị cô lập là vì đã tạo kẽ hở cho người khác lợi dụng.)
  • 4 在谈判中,要步步为营,不给对方可乘之机。(Trong đàm phán, cần thận trọng từng bước, không tạo cơ hội cho đối phương lợi dụng.)
  • 5 由于保安松懈,小偷才有了可乘之机。(Do bảo vệ lơ là, kẻ trộm mới có cơ hội lợi dụng.)
  • 6 我们必须加强防范,以免给不怀好意的人可乘之机。(Chúng ta phải tăng cường phòng bị, để tránh tạo cơ hội cho những kẻ có ý đồ xấu lợi dụng.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản