Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 可以

可以

kě yǐ

HSK 1

Nghĩa

  • có thể
  • được

Định nghĩa

表示可能、能够或许可。

Indicates possibility, ability, or permission.

Cách dùng

用于表达某事是可行的、被允许的,或表示能力上能达到。

Used to express that something is feasible, allowed, or that one has the ability to do something.

Ví dụ

  • 1 可以用我的电脑。 (You can use my computer.)
  • 2 这个菜可以吃吗? (Can this dish be eaten?)
  • 3 可以进来吗? (May I come in?)
  • 4 他跑步很快,可以参加比赛。 (He runs fast; he can participate in the competition.)
  • 5 今天的会议可以取消。 (Today's meeting can be canceled.)
Xem danh sách từ vựng HSK 1 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản