可以
kě yǐ
Nghĩa
- có thể
- được
Định nghĩa
表示可能、许可、能够;也表示还行、不错。
Biểu thị khả năng, cho phép, có thể; cũng biểu thị 'cũng được, khá tốt'.
Cách dùng
可以作助动词,放在动词前表示有能力或得到许可;也可以单独用来表示同意;还可以放在动词后作补语,表示可能或值得;另外也可作形容词,表示还不错。
'可以' là động từ tình thái, đứng trước động từ để chỉ khả năng hoặc được phép; cũng có thể đứng một mình để biểu thị sự đồng ý; có thể đứng sau động từ làm bổ ngữ, biểu thị khả năng hoặc đáng làm; ngoài ra còn là tính từ, nghĩa là 'không tệ, khá tốt'.
Ví dụ
- 1 我可以进来吗? (Tôi có thể vào không?)
- 2 这个办法可以。 (Cách này được đấy.)
- 3 我可以帮你。 (Tôi có thể giúp bạn.)
- 4 这个问题可以解决。 (Vấn đề này có thể giải quyết được.)
- 5 这个菜做得可以。 (Món này nấu khá được.)
- 6 这本书内容还可以,就是有点贵。 (Nội dung quyển sách này cũng được, chỉ hơi đắt.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.