Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 可口

可口

kě kǒu

HSK 6

Nghĩa

  • ngon miệng
  • ngon

Định nghĩa

指食物味道好,适合口味。

Chỉ thức ăn có vị ngon, hợp với khẩu vị.

Cách dùng

形容词,常作定语或谓语,修饰食物、饮料等。

Tính từ, thường làm định ngữ hoặc vị ngữ, bổ nghĩa cho thức ăn, đồ uống, v.v.

Ví dụ

  • 1 这道菜很可口。(Món ăn này rất ngon.)
  • 2 可口的面包让人胃口大开。(Bánh mì ngon làm người ta thèm ăn.)
  • 3 夏天喝一杯可口的冰茶真舒服。(Mùa hè uống một ly trà đá ngon thật dễ chịu.)
  • 4 妈妈做的饭总是那么可口。(Cơm mẹ nấu luôn ngon như vậy.)
  • 5 这家餐厅的菜色香味俱全,非常可口。(Món ăn của nhà hàng này đủ hương vị, rất ngon.)
Xem danh sách từ vựng HSK 6 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome