可怕
kě pà
Nghĩa
- đáng sợ
- khủng khiếp
Định nghĩa
形容让人感到害怕或震惊的事物、情况或行为。
Miêu tả sự vật, tình huống hoặc hành vi khiến người ta cảm thấy sợ hãi hoặc chấn động.
Cách dùng
作为形容词,可以作定语或谓语,常用来修饰名词或描述状态。
Là tính từ, có thể làm định ngữ hoặc vị ngữ, thường dùng để bổ nghĩa cho danh từ hoặc miêu tả trạng thái.
Ví dụ
- 1 这是一个可怕的错误。 (Đây là một sai lầm kinh khủng.)
- 2 昨天晚上我做了个可怕的梦。 (Đêm qua tôi đã mơ một giấc mơ đáng sợ.)
- 3 台风带来的破坏力太可怕了。 (Sức tàn phá của bão mang lại thật đáng sợ.)
- 4 他生气的样子真可怕。 (Vẻ tức giận của anh ấy thật đáng sợ.)
- 5 这个消息让我感到可怕的不安。 (Tin này khiến tôi cảm thấy bất an kinh khủng.)
- 6 那么可怕的事情居然发生了。 (Chuyện đáng sợ như vậy mà lại xảy ra.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản