可怜
kě lián
Nghĩa
- đáng thương
- thương hại
Định nghĩa
形容词,表示人或事物让人同情、怜悯;也可作动词,意为感到同情。
Tính từ, biểu thị người hoặc sự vật khiến người khác cảm thấy thương cảm, xót xa; cũng có thể dùng như động từ, nghĩa là cảm thấy thương hại.
Cách dùng
常作形容词,用于描述人或事物令人产生怜悯;也可作动词,后面接宾语,表示对某人或某事产生同情。
Thường dùng như tính từ, để miêu tả người hoặc sự vật làm người khác nảy sinh lòng thương; cũng có thể dùng như động từ, theo sau bởi tân ngữ, biểu thị sự cảm thông hay thương hại đối với ai đó hoặc việc gì đó.
Ví dụ
- 1 那只小猫很可怜,无家可归。 (Con mèo nhỏ đó thật đáng thương, không có nhà để về.)
- 2 他因为可怜那些孩子,所以经常做慈善。 (Anh ấy vì thương hại những đứa trẻ đó nên thường làm từ thiện.)
- 3 可怜的老人独自坐在公园里。 (Ông lão đáng thương ngồi một mình trong công viên.)
- 4 别可怜他,他只是在装可怜。 (Đừng thương hại anh ta, anh ta chỉ đang giả vờ đáng thương thôi.)
- 5 看到她的眼泪,大家都觉得很可怜。 (Thấy những giọt nước mắt của cô ấy, mọi người đều cảm thấy xót xa.)
- 6 这种可怜的日子不知道还要过多久。 (Kiểu sống đáng thương này không biết còn phải trải qua bao lâu.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản