Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 可怜

可怜

kě lián

HSK 6

Nghĩa

  • đáng thương
  • thương hại

Định nghĩa

形容词,表示人或事物让人同情、怜悯;也可作动词,意为感到同情。

Tính từ, biểu thị người hoặc sự vật khiến người khác cảm thấy thương cảm, xót xa; cũng có thể dùng như động từ, nghĩa là cảm thấy thương hại.

Cách dùng

常作形容词,用于描述人或事物令人产生怜悯;也可作动词,后面接宾语,表示对某人或某事产生同情。

Thường dùng như tính từ, để miêu tả người hoặc sự vật làm người khác nảy sinh lòng thương; cũng có thể dùng như động từ, theo sau bởi tân ngữ, biểu thị sự cảm thông hay thương hại đối với ai đó hoặc việc gì đó.

Ví dụ

  • 1 那只小猫很可怜,无家可归。 (Con mèo nhỏ đó thật đáng thương, không có nhà để về.)
  • 2 他因为可怜那些孩子,所以经常做慈善。 (Anh ấy vì thương hại những đứa trẻ đó nên thường làm từ thiện.)
  • 3 可怜的老人独自坐在公园里。 (Ông lão đáng thương ngồi một mình trong công viên.)
  • 4 可怜他,他只是在装可怜。 (Đừng thương hại anh ta, anh ta chỉ đang giả vờ đáng thương thôi.)
  • 5 看到她的眼泪,大家都觉得很可怜。 (Thấy những giọt nước mắt của cô ấy, mọi người đều cảm thấy xót xa.)
  • 6 这种可怜的日子不知道还要过多久。 (Kiểu sống đáng thương này không biết còn phải trải qua bao lâu.)
Xem danh sách từ vựng HSK 6 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản