可恶
kě wù
Nghĩa
- đáng ghét
- khả ố
Định nghĩa
令人厌恶,使人恼恨。
Làm cho người ta ghét, khiến người ta bực bội.
Cách dùng
常用来表示对某人或某事感到愤怒、不满或厌恶,语气较强。可作谓语、定语,也可单独使用作感叹词。
Thường dùng để biểu thị sự tức giận, bất mãn hoặc chán ghét đối với ai đó hoặc việc gì đó, ngữ khí mạnh. Có thể làm vị ngữ, định ngữ, cũng có thể dùng độc lập như thán từ.
Ví dụ
- 1 这个人真可恶,总是欺骗别人。(Người này thật đáng ghét, lúc nào cũng lừa gạt người khác。)
- 2 可恶!我的手机又被偷了。(Đáng ghét! Điện thoại của tôi lại bị trộm rồi。)
- 3 这些可恶的蚊子让我整晚都睡不好。(Những con muỗi đáng ghét này làm tôi cả đêm ngủ không ngon。)
- 4 你这样做也太可恶了,完全不考虑别人的感受。(Cách anh làm vậy cũng quá đáng ghét, hoàn toàn không nghĩ đến cảm nhận của người khác。)
- 5 天气这么可恶,我们只好取消野餐了。(Thời tiết tệ quá, chúng tôi đành hủy buổi dã ngoại。)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản