可悲
kě bēi
Nghĩa
- đáng buồn
- bi thảm
Định nghĩa
形容人或事物令人感到悲哀、可怜或可叹,也可指某种情况或思想过分到让人失望。
Diễn tả người hoặc sự vật khiến người ta cảm thấy buồn bã, đáng thương hoặc đáng than thở, cũng có thể chỉ tình huống hoặc suy nghĩ đến mức khiến người ta thất vọng.
Cách dùng
“可悲”常用于形容令人感到悲伤或失望的局面、结果、想法等,带有同情或批评的语气。可以作为定语或谓语,也可以用于“可悲的是”作为插入语。
“可悲” thường dùng để miêu tả tình huống, kết quả, ý nghĩ... khiến người ta buồn hoặc thất vọng, mang giọng điệu thương cảm hoặc phê phán. Có thể làm định ngữ hoặc vị ngữ, cũng có thể dùng trong cụm “可悲的是” như thành phần chêm xen.
Ví dụ
- 1 他的下场很可悲。 (Kết cục của anh ta thật đáng buồn.)
- 2 这种想法真是可悲。 (Ý nghĩ như vậy thật là đáng thương.)
- 3 可悲的是,他还不觉得自己错了。 (Đáng buồn thay, anh ta còn không nhận thấy mình sai.)
- 4 我们应该同情这些可悲的人。 (Chúng ta nên thương cảm những con người đáng thương này.)
- 5 他为了钱做出这种事,真可悲。 (Anh ta vì tiền mà làm ra chuyện như vậy, thật bi thảm.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản