可惜
kě xī
Nghĩa
- đáng tiếc
- tiếc là
Định nghĩa
表示对失去的机会、不如意的事感到遗憾、惋惜。
Diễn tả sự tiếc nuối, đáng tiếc về cơ hội đã mất hoặc việc không như ý.
Cách dùng
常用于口语和书面语,作谓语或状语,可单独使用,也可后接“的是”引出具体遗憾的事。
Thường dùng trong khẩu ngữ và văn viết, làm vị ngữ hoặc trạng ngữ, có thể dùng độc lập, cũng có thể theo sau bởi '的是' để nêu ra điều cụ thể đáng tiếc.
Ví dụ
- 1 真可惜,这么好的机会错过了。(Thật đáng tiếc, cơ hội tốt như vậy mà bỏ lỡ.)
- 2 他不能来参加聚会,真可惜。(Anh ấy không thể đến dự tiệc, thật đáng tiếc.)
- 3 可惜的是,我没有买到那张票。(Đáng tiếc là tôi đã không mua được vé đó.)
- 4 浪费这么多食物,太可惜了。(Lãng phí nhiều thức ăn như vậy, đáng tiếc quá.)
- 5 可惜我不会说中文。(Tiếc là tôi không biết nói tiếng Trung.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản