可是
kě shì
Nghĩa
- nhưng
Định nghĩa
表示转折,相当于“但是”。
Biểu thị sự chuyển hướng, tương đương với “nhưng”.
Cách dùng
用于口语和书面语,连接两个分句,表示转折关系。通常放在后一个分句的开头。
Dùng trong khẩu ngữ và văn viết, nối hai mệnh đề, biểu thị quan hệ chuyển hướng. Thường đặt ở đầu mệnh đề sau.
Ví dụ
- 1 我想去,可是没有时间。 (Tôi muốn đi, nhưng không có thời gian.)
- 2 这件事很容易,可是他不愿意做。 (Việc này rất dễ, nhưng anh ấy không muốn làm.)
- 3 他很聪明,可是不太努力。 (Anh ấy rất thông minh, nhưng không chăm chỉ lắm.)
- 4 天气不好,可是我们还是出门了。 (Thời tiết không tốt, nhưng chúng tôi vẫn ra ngoài.)
- 5 她说她累了,可是看起来精神很好。 (Cô ấy nói cô ấy mệt, nhưng trông cô ấy rất tinh thần.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.