可爱
kě ài
Nghĩa
- đáng yêu
- dễ thương
Định nghĩa
可爱是指令人喜爱、讨人喜欢的。多用于形容人、动物或事物让人心生好感。
"可爱" có nghĩa là đáng yêu, làm cho người khác yêu thích. Thường dùng để miêu tả người, động vật hoặc sự vật khiến người ta cảm thấy thiện cảm.
Cách dùng
可爱是一个形容词,可以修饰人或事物。通常用于形容小孩、小动物、或某些物品的外观、行为,带有亲切、喜欢的感情色彩。也可以用来说某人很可爱,表示性格或举动让人喜欢。
"可爱" là một tính từ, có thể bổ nghĩa cho người hoặc sự vật. Thường dùng để miêu tả trẻ em, động vật nhỏ, hoặc vẻ ngoài, hành vi của một số đồ vật, mang sắc thái thân mật, yêu thích. Cũng có thể dùng để nói ai đó đáng yêu, biểu thị tính cách hoặc cử chỉ khiến người khác yêu mến.
Ví dụ
- 1 这只小猫真可爱! (Con mèo nhỏ này thật đáng yêu!)
- 2 她笑的时候很可爱。 (Khi cô ấy cười trông rất đáng yêu.)
- 3 你的女儿真是一个可爱的孩子。 (Con gái của bạn quả là một đứa trẻ đáng yêu.)
- 4 这个玩具熊看起来很可爱。 (Con gấu bông này trông rất dễ thương.)
- 5 他的性格很可爱,大家都很喜欢他。 (Tính cách của anh ấy rất đáng yêu, mọi người đều rất thích anh ấy.)
- 6 你做的这个蛋糕太可爱了,我不舍得吃。 (Chiếc bánh bạn làm dễ thương quá, tôi không nỡ ăn.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản