Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 可疑

可疑

kě yí

HSK 7–9

Nghĩa

  • đáng ngờ
  • khả nghi

Định nghĩa

表示令人怀疑,觉得有问题或不可信。

Diễn tả điều gì đó khiến người ta nghi ngờ, cảm thấy có vấn đề hoặc không đáng tin cậy.

Cách dùng

多用于形容人、行为、事物等让人产生怀疑的情况。常作定语或谓语。

Thường dùng để miêu tả người, hành vi, sự vật... gây ra sự nghi ngờ. Thường làm định ngữ hoặc vị ngữ.

Ví dụ

  • 1 他的行为很可疑。(Hành vi của anh ta rất đáng ngờ.)
  • 2 警察发现了一个可疑的人物。(Cảnh sát phát hiện một nhân vật khả nghi.)
  • 3 这个地方看起来有点可疑。(Nơi này nhìn có vẻ hơi khả nghi.)
  • 4 为什么会有这么多可疑的邮件?(Tại sao lại có nhiều email đáng ngờ như vậy?)
  • 5 她对我笑了笑,我觉得很可疑。(Cô ấy cười với tôi, tôi cảm thấy rất khả nghi.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản