Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 可笑

可笑

kě xiào

HSK 7–9

Nghĩa

  • buồn cười
  • lố bịch

Định nghĩa

形容某人或某事荒谬、愚蠢,令人感到好笑或不可理解。

Diễn tả ai đó hoặc việc gì đó hoang đường, ngớ ngẩn, khiến người ta thấy buồn cười hoặc không thể hiểu nổi.

Cách dùng

‘可笑’用于形容言语、行为或想法等不合常理或愚蠢,带有讽刺或批评的语气。常作定语或谓语使用。

‘可笑’ dùng để miêu tả lời nói, hành vi hoặc ý tưởng nào đó bất hợp lý hoặc ngớ ngẩn, mang giọng điệu châm biếm hoặc phê phán. Thường dùng làm định ngữ hoặc vị ngữ.

Ví dụ

  • 1 他的想法太可笑了。 (Ý tưởng của anh ấy thật lố bịch.)
  • 2 你竟然相信这种话,真可笑! (Bạn lại tin lời này, thật là buồn cười!)
  • 3 这部电影的情节很可笑,完全不现实。 (Cốt truyện của bộ phim này thật buồn cười, hoàn toàn không thực tế.)
  • 4 别做出那么可笑的举动。 (Đừng làm những hành động lố bịch như vậy.)
  • 5 他试图说服我,但他的理由可笑极了。 (Anh ấy cố thuyết phục tôi, nhưng lý do của anh ấy buồn cười hết sức.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome