可能
kě néng
Nghĩa
- có thể
- có lẽ
Định nghĩa
表示不确定、也许;也指可能性,即事情能够实现的条件或程度。
Biểu thị sự không chắc chắn, có lẽ; cũng chỉ khả năng, tức là điều kiện hoặc mức độ mà sự việc có thể thực hiện được.
Cách dùng
可作副词,表示估计、推测,常放在动词或形容词前;也可作名词,表示“可能性”;还可构成“可能的话”等短语。注意与越南语“khả năng”不完全对应,其副词用法更常见。
Có thể dùng làm phó từ, biểu thị sự ước đoán, suy đoán, thường đặt trước động từ hoặc tính từ; cũng có thể dùng làm danh từ, biểu thị "khả năng"; còn có thể tạo thành cụm từ như "可能的话". Lưu ý không hoàn toàn tương ứng với "khả năng" trong tiếng Việt, cách dùng phó từ phổ biến hơn.
Ví dụ
- 1 这可能是错误的。 (Điều này có thể là sai.)
- 2 他可能没听见。 (Anh ấy có lẽ không nghe thấy.)
- 3 明天可能下雨。 (Ngày mai có thể mưa.)
- 4 我们不可能同时做两件事。 (Chúng ta không thể làm hai việc cùng lúc.)
- 5 这可能是个好机会。 (Đây có thể là một cơ hội tốt.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.