Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 可行

可行

kě xíng

HSK 6

Nghĩa

  • khả thi

Định nghĩa

指方案、计划等可以实行或可以行得通。

Chỉ phương án, kế hoạch... có thể thực hiện hoặc có thể thông qua.

Cách dùng

用于形容某个计划、建议、方法等具有实施的可能性,常作谓语或定语。

Dùng để hình dung một kế hoạch, đề nghị, phương pháp nào đó có khả năng thực hiện, thường làm vị ngữ hoặc định ngữ.

Ví dụ

  • 1 这个方案是可行的。 (Phương án này là khả thi.)
  • 2 我们讨论了几种可行的办法。 (Chúng tôi đã thảo luận vài cách khả thi.)
  • 3 他认为这个计划不可行。 (Anh ấy cho rằng kế hoạch này không khả thi.)
  • 4 在目前的情况下,这个建议似乎更可行。 (Trong tình hình hiện tại, đề nghị này có vẻ khả thi hơn.)
  • 5 我们需要找到一个可行的解决方案。 (Chúng ta cần tìm một giải pháp khả thi.)
Xem danh sách từ vựng HSK 6 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome