Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 可见

可见

kě jiàn

HSK 5

Nghĩa

  • có thể thấy rằng
  • nhìn thấy được

Định nghĩa

可见有双重含义:1. 可以看见;2. 连接词,表示根据上述事实得出结论,相当于“由此可见”、“所以”。

可见 có hai nghĩa: 1. có thể nhìn thấy; 2. liên từ, biểu thị rút ra kết luận từ sự việc đã nêu, tương đương với 'như vậy có thể thấy', 'cho nên'.

Cách dùng

一、作动词,表示“可以看见”;二、作连词,多用于书面语,承接上文,引出结论或推论。

Một là, làm động từ, biểu thị 'có thể nhìn thấy'; hai là, làm liên từ, thường dùng trong văn viết, tiếp nối ý trên, dẫn ra kết luận hoặc suy luận.

Ví dụ

  • 1 在晴朗的夜晚,可见满天繁星。 (Vào những đêm quang đãng, có thể thấy sao đầy trời.)
  • 2 由此可见,他的说法是正确的。 (Như vậy có thể thấy, lời nói của anh ta là đúng.)
  • 3 可见他并不想参加这次活动。 (Có thể thấy anh ấy không muốn tham gia hoạt động này.)
  • 4 从她的表情可见,她非常生气。 (Từ biểu cảm của cô ấy có thể thấy, cô ấy rất tức giận.)
  • 5 可见他早已预料到这种情况。 (Có thể thấy anh ấy đã dự liệu tình huống này từ trước.)
Xem danh sách từ vựng HSK 5 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản