可观
kě guān
Nghĩa
- đáng kể
- khá lớn
Định nghĩa
指数量或程度大,值得注意;也指风景、景象值得观看。
Chỉ số lượng hoặc mức độ lớn đáng chú ý; cũng chỉ cảnh sắc, cảnh tượng đáng xem.
Cách dùng
常用作形容词,修饰名词,表示数量多、规模大或程度高;也可用于描述景色,意为值得一看。
Thường dùng như tính từ, bổ nghĩa cho danh từ, biểu thị số lượng nhiều, quy mô lớn hoặc mức độ cao; cũng có thể dùng để miêu tả phong cảnh, nghĩa là đáng xem.
Ví dụ
- 1 这个项目的投资额十分可观。 (Khoản đầu tư cho dự án này rất đáng kể.)
- 2 他每月的收入相当可观。 (Thu nhập hàng tháng của anh ấy khá đáng kể.)
- 3 登上山顶,美景十分可观。 (Trèo lên đỉnh núi, cảnh đẹp rất đáng xem.)
- 4 该公司今年的利润增长可观。 (Lợi nhuận năm nay của công ty tăng trưởng đáng kể.)
- 5 她收藏的书籍数量可观。 (Số lượng sách cô ấy sưu tầm rất đáng kể.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản