Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 可观

可观

kě guān

HSK 7–9

Nghĩa

  • đáng kể
  • khá lớn

Định nghĩa

指数量或程度大,值得注意;也指风景、景象值得观看。

Chỉ số lượng hoặc mức độ lớn đáng chú ý; cũng chỉ cảnh sắc, cảnh tượng đáng xem.

Cách dùng

常用作形容词,修饰名词,表示数量多、规模大或程度高;也可用于描述景色,意为值得一看。

Thường dùng như tính từ, bổ nghĩa cho danh từ, biểu thị số lượng nhiều, quy mô lớn hoặc mức độ cao; cũng có thể dùng để miêu tả phong cảnh, nghĩa là đáng xem.

Ví dụ

  • 1 这个项目的投资额十分可观。 (Khoản đầu tư cho dự án này rất đáng kể.)
  • 2 他每月的收入相当可观。 (Thu nhập hàng tháng của anh ấy khá đáng kể.)
  • 3 登上山顶,美景十分可观。 (Trèo lên đỉnh núi, cảnh đẹp rất đáng xem.)
  • 4 该公司今年的利润增长可观。 (Lợi nhuận năm nay của công ty tăng trưởng đáng kể.)
  • 5 她收藏的书籍数量可观。 (Số lượng sách cô ấy sưu tầm rất đáng kể.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản