可谓
kě wèi
Nghĩa
- có thể nói là
- quả là
Định nghĩa
副词,表示可以称得上,用于强调某种评价或描述是恰当的。
Phó từ, biểu thị có thể xem là, dùng để nhấn mạnh một sự đánh giá hoặc miêu tả nào đó là chính xác.
Cách dùng
用于句首或主语后,常修饰动词或形容词,表示对某人或某事的肯定评价。
Dùng ở đầu câu hoặc sau chủ ngữ, thường bổ nghĩa cho động từ hoặc tính từ, biểu thị sự khẳng định, đánh giá về người hoặc sự việc.
Ví dụ
- 1 他可谓是我们班的骄傲。 (Anh ấy có thể nói là niềm tự hào của lớp chúng tôi.)
- 2 这次旅行可谓收获满满。 (Chuyến đi này có thể nói là thu hoạch đầy ắp.)
- 3 她能说三种语言,可谓多才多艺。 (Cô ấy nói được ba thứ tiếng, thật là đa tài đa nghệ.)
- 4 这位老中医可谓妙手回春。 (Vị lão trung y này có thể nói là tay nghề cao siêu, cứu sống được người bệnh.)
- 5 这栋建筑可谓巧夺天工。 (Tòa nhà này có thể nói là công trình kỳ diệu, tinh xảo như thiên nhiên tạo ra.)
- 6 今年的成绩可谓来之不易。 (Kết quả năm nay có thể nói là khó khăn lắm mới đạt được.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.