Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 可贵

可贵

kě guì

HSK 7–9

Nghĩa

  • đáng quý
  • quý báu

Định nghĩa

形容事物或品质值得珍惜、重视。

Miêu tả sự vật hoặc phẩm chất đáng được trân trọng, coi trọng.

Cách dùng

常用来形容人的品质、精神或机会等,表示难得、值得珍视。也可形容物品的珍贵。

Thường dùng để miêu tả phẩm chất, tinh thần của con người hoặc cơ hội, biểu thị sự hiếm có, đáng trân quý. Cũng có thể dùng để miêu tả sự quý giá của đồ vật.

Ví dụ

  • 1 这种精神很可贵。 (Tinh thần này rất đáng quý.)
  • 2 他的诚实是可贵的品质。 (Sự trung thực của anh ấy là phẩm chất đáng quý.)
  • 3 机会难得,十分可贵。 (Cơ hội hiếm có, rất đáng quý.)
  • 4 节约用水是一种可贵的习惯。 (Tiết kiệm nước là một thói quen đáng quý.)
  • 5 友谊是最可贵的财富。 (Tình bạn là tài sản quý giá nhất.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome