Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 可靠

可靠

kě kào

HSK 5

Nghĩa

  • đáng tin cậy

Định nghĩa

指可以信赖依靠的;真实可信的。

Có thể tin cậy và dựa vào; chân thực đáng tin.

Cách dùng

常用来形容人、事物或信息等值得信赖,不会让人失望。可用于谓语或定语。

Thường dùng để miêu tả người, sự vật hoặc thông tin đáng tin cậy, không làm người khác thất vọng. Có thể dùng làm vị ngữ hoặc định ngữ.

Ví dụ

  • 1 他是一个很可靠的朋友。 (Anh ấy là một người bạn rất đáng tin cậy.)
  • 2 这个品牌的质量很可靠。 (Chất lượng của thương hiệu này rất đáng tin cậy.)
  • 3 我们找到了一条可靠的路线。 (Chúng tôi đã tìm được một tuyến đường đáng tin cậy.)
  • 4 这些数据来源可靠。 (Những dữ liệu này có nguồn gốc đáng tin cậy.)
  • 5 你需要找一个可靠的合作伙伴。 (Bạn cần tìm một đối tác hợp tác đáng tin cậy.)
Xem danh sách từ vựng HSK 5 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome