台
tái
Nghĩa
- chiếc (lượng từ cho máy móc)
- đài
- bục
Định nghĩa
台是一个多义字,可以指高而平的建筑物或设施(如舞台、讲台),也可以作为量词用于某些事物(如一台电脑),还常用于地名(如台湾)。
"台" là một từ đa nghĩa, có thể chỉ công trình hoặc vật thể cao và phẳng (như sân khấu, bục giảng), cũng có thể dùng làm lượng từ cho một số sự vật (như một máy tính), còn thường dùng trong địa danh (như Đài Loan).
Cách dùng
常用于口语和书面语。作为名词时,指供人站立或放置物体的平面物体,如舞台、站台。作为量词时,用于机器、设备、演出等。也作为地名简称,如台湾省。
Thường dùng trong khẩu ngữ và văn viết. Khi là danh từ, chỉ vật thể phẳng để người đứng hoặc đặt vật, như sân khấu, bệ ga. Khi là lượng từ, dùng cho máy móc, thiết bị, buổi biểu diễn. Cũng là tên gọi tắt của địa danh, như tỉnh Đài Loan.
Ví dụ
- 1 舞台上有很多演员。 (Trên sân khấu có rất nhiều diễn viên.)
- 2 他买了一台新电脑。 (Anh ấy đã mua một chiếc máy tính mới.)
- 3 这个节目在台湾很受欢迎。 (Chương trình này rất được ưa chuộng ở Đài Loan.)
- 4 讲台上放着老师的书。 (Trên bục giảng đặt sách của giáo viên.)
- 5 这台机器操作很简单。 (Cái máy này vận hành rất đơn giản.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.