台灯
tái dēng
Nghĩa
- đèn bàn
Định nghĩa
一种放置在桌子上用来照明的灯具,通常用于阅读或工作。
Một loại đèn đặt trên bàn để chiếu sáng, thường dùng cho việc đọc sách hoặc làm việc.
Cách dùng
这个词用来指放在桌子上的台灯,常见于家庭、办公室或学校等场所。在口语和书面语中都很常用。
Từ này dùng để chỉ đèn bàn đặt trên bàn, thường thấy ở nhà, văn phòng hoặc trường học. Rất phổ biến trong cả khẩu ngữ và văn viết.
Ví dụ
- 1 我房间里的台灯坏了。 (Đèn bàn trong phòng tôi bị hỏng.)
- 2 请把台灯打开。 (Xin hãy bật đèn bàn lên.)
- 3 这盏台灯很漂亮。 (Chiếc đèn bàn này rất đẹp.)
- 4 我在台灯下看书。 (Tôi đọc sách dưới ánh đèn bàn.)
- 5 买台灯要注意光线是否柔和。 (Khi mua đèn bàn cần chú ý ánh sáng có dịu hay không.)
- 6 这台台灯是LED的。 (Chiếc đèn bàn này là đèn LED.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.