Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 台球

台球

tái qiú

HSK 6

Nghĩa

  • bi-a

Định nghĩa

一种在长方形台面上用球杆击球使其滚动入袋或撞击的体育运动,包括中式八球、斯诺克、九球等多种玩法。

Một môn thể thao dùng gậy đánh các quả bóng trên bàn hình chữ nhật để đưa vào lỗ hoặc va chạm, bao gồm nhiều biến thể như bi-a 8 bi kiểu Trung Quốc, snooker, bi-a 9 bi, v.v.

Cách dùng

台球”通常指这项运动本身,也可以指打台球的休闲活动。日常对话中常与“打”搭配,如“打台球”。

台球” thường chỉ bản thân môn thể thao này, cũng có thể chỉ hoạt động giải trí chơi bi-a. Trong hội thoại hàng ngày thường kết hợp với động từ “打” (đánh), như “打台球” (chơi bi-a).

Ví dụ

  • 1 他周末喜欢和朋友一起去打台球。(Cuối tuần anh ấy thích đi chơi bi-a với bạn bè.)
  • 2 这家台球厅的设施很齐全。(Cơ sở vật chất của quán bi-a này rất đầy đủ.)
  • 3 台球是一项需要高度集中注意力的运动。(Bi-a là một môn thể thao đòi hỏi sự tập trung cao độ.)
  • 4 她第一次接触台球就表现出了天赋。(Cô ấy mới lần đầu tiếp xúc với bi-a đã bộc lộ tài năng.)
  • 5 世界上有很多台球比赛,比如世锦赛。(Trên thế giới có nhiều giải đấu bi-a, chẳng hạn như giải vô địch thế giới.)
  • 6 台球不仅能锻炼身体,还能放松心情。(Chơi bi-a không chỉ rèn luyện sức khỏe mà còn giúp thư giãn tinh thần.)
Xem danh sách từ vựng HSK 6 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản