Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 台阶

台阶

tái jiē

HSK 5

Nghĩa

  • bậc thềm
  • lối thoát (khỏi khó xử)

Định nghĩa

台阶是指用砖、石、混凝土等筑成的一级一级供人上下的建筑物,多在大门前或坡道上。也比喻摆脱困境的机会或途径。

台阶 là chỉ công trình xây dựng bằng gạch, đá, bê tông, tạo thành từng bậc để người lên xuống, thường ở trước cửa lớn hoặc trên dốc. Ngoài ra còn ví von là cơ hội hoặc cách thức để thoát khỏi tình huống khó khăn.

Cách dùng

台阶作名词,本义指供人上下的阶梯。引申义表示给人面子、提供下台的借口或机会。常用搭配如“下台阶”“找个台阶下”等。

台阶 là danh từ, nghĩa gốc chỉ bậc thang dùng để lên xuống. Nghĩa chuyển biểu thị việc cho người ta thể diện, tạo cái cớ hoặc cơ hội để xuống nước (thoát khỏi thế bí). Các cụm từ thường gặp như '下台阶' (kiếm lối thoát), '找个台阶下' (tìm lối thoát) v.v.

Ví dụ

  • 1 他站在台阶上等着我们。 (Anh ấy đứng trên bậc thang chờ chúng tôi.)
  • 2 这条台阶很陡,要小心走。 (Bậc thang này rất dốc, phải cẩn thận khi đi.)
  • 3 她给了我一个台阶下,让我不至于太尴尬。 (Cô ấy đã cho tôi một lối thoát, khiến tôi không quá xấu hổ.)
  • 4 领导批评了他,但马上又给他一个台阶下。 (Lãnh đạo đã phê bình anh ta, nhưng ngay sau đó lại cho anh ta một lối thoát.)
  • 5 在有台阶的地方,老人走起来比较吃力。 (Ở những nơi có bậc thang, người già đi lại khá vất vả.)
  • 6 他犹豫了一下,找了个台阶下,同意了我们的建议。 (Anh ta do dự một lát, tìm một lối thoát rồi đồng ý với đề nghị của chúng tôi.)
Xem danh sách từ vựng HSK 5 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản