台风
tái fēng
Nghĩa
- bão
- phong thái trên sân khấu
Định nghĩa
台风是一种热带气旋,形成于西北太平洋及南海海域,伴有强风和暴雨。
Bão nhiệt đới (typhoon) là một loại xoáy thuận nhiệt đới hình thành trên khu vực Tây Bắc Thái Bình Dương và Biển Đông, kèm theo gió mạnh và mưa lớn.
Cách dùng
“台风”常用来指代在热带海洋上形成的强烈风暴系统,多出现在夏秋季节。在天气预报中常用,也可比喻重大的事件或冲击。
“台风” thường dùng để chỉ hệ thống bão mạnh hình thành trên biển nhiệt đới, thường xuất hiện vào mùa hè và thu. Trong dự báo thời tiết thường dùng, cũng có thể ví von cho sự kiện lớn hoặc cú sốc.
Ví dụ
- 1 台风来了,大家要注意安全。 (Bão đến rồi, mọi người cần chú ý an toàn.)
- 2 这场台风非常大,许多树木都被吹倒了。 (Cơn bão này rất lớn, nhiều cây cối đã bị gió thổi đổ.)
- 3 气象台发布台风预警信号。 (Đài khí tượng phát tín hiệu cảnh báo bão.)
- 4 台风过后,我们清理了街道。 (Sau cơn bão, chúng tôi đã dọn dẹp đường phố.)
- 5 由于台风影响,航班全部取消。 (Do ảnh hưởng của bão, tất cả chuyến bay đều bị hủy.)
- 6 这个旅游区经常受到台风的侵袭。 (Khu du lịch này thường xuyên bị bão tấn công.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản